library paste

library paste

A child uses library paste to glue a paper star onto a craft project.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hồ dán thư viện: "library paste" một loại chất kết dính được làm từ nước bột hoặc tinh bột; được sử dụng trên giấy bìa giấy. Đây loại hồ truyền thống, thường được dùng trong các thư viện hoặc văn phòng để dán giấy, sách, hoặc các vật liệu giấy tờ khác.

dụ sử dụng
  • (Người thủ thư đã dùng hồ dán thư viện để sửa những trang sách bị rách.)
  • (Đối với các dự ántrường, trẻ em thường dùng hồ dán thư viện thay vì keo dạng que.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply library paste": bôi hồ dán thư viện.
    • You need to apply library paste evenly to avoid wrinkles. (Bạn cần bôi hồ dán thư viện đều để tránh bị nhăn.)
  • "library paste consistency": độ đặc của hồ dán thư viện.
    • The library paste consistency should be smooth and not too watery. (Độ đặc của hồ dán thư viện nên mịn không quá loãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paste (n): hồ dán (nói chung).
    • She used paste to attach the poster to the wall. ( ấy dùng hồ dán để gắn tấm áp phích lên tường.)
  • Glue (n): keo (thường keo hóa học, khác với hồ dán làm từ tinh bột).
    • This glue is stronger than library paste. (Loại keo này mạnh hơn hồ dán thư viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Adhesive paste: hồ dán kết dính.
  • Starch paste: hồ tinh bột.
  • Paper glue: keo dán giấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Paste on: dán lên.
    • He pasted the label on the box using library paste. (Anh ấy dán nhãn lên hộp bằng hồ dán thư viện.)
  • Paste together: dán lại với nhau.
    • The children pasted together pieces of paper to make a collage. (Bọn trẻ dán các mảnh giấy lại với nhau để làm ảnh ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • "library paste" (không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh):
    • His argument was as weak as library paste. (Lập luận của anh ta yếu như hồ dán thư viện — ý chỉ yếu đuối, không chắc chắn.)